Mavuika C1
Mavuika C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
3728 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 45.52
Giá trị trung bình là 45.52
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 109.6
Giá trị trung bình là 109.6
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 50-100
Giá trị trung bình là 150.06
Giá trị trung bình là 150.06
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 54.03
Giá trị trung bình là 54.03
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 220.89
Giá trị trung bình là 220.89
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18810.39
Giá trị trung bình là 18810.39
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2026.93
Giá trị trung bình là 2026.93
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 914.42
Giá trị trung bình là 914.42
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01